Quần tiên tụ hội
Direct English translation
The fairies gather in assembly.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cuộc vui tụ họp đông vui, rộn ràng của những người sang trọng, lịch thiệp hoặc có vẻ đẹp nổi bật. Thường dùng để gợi cảnh hội hè tao nhã, tưng bừng.
English explanation
Refers to a lively, festive gathering of elegant, refined, or notably attractive people. It is often used to evoke a scene of graceful and splendid celebration.